Danh sách thực phẩm
| Mã TP | Tên thực phẩm | Danh mục | Đơn vị tính | Bảo quản | HSD (Ngày) | Thao tác |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18 | Caf rot | Rau củ | Kg | Bảo quản lạnh | 8 | |
| 14 | Củ dền | Rau củ | Kg | Nhiệt độ phòng | 14 | |
| 13 | Khoai tây | Rau củ | Kg | Nhiệt độ phòng | 14 | |
| 12 | Dưa hấu | Rau củ | Kg | Nhiệt độ phòng | 14 | |
| 11 | Thịt hộp | Thịt | Hộp | Bảo quản lạnh | 60 | |
| 10 | Phô mai | Đông lạnh | Hộp | Bảo quản lạnh | 30 | |
| 9 | Thịt heo | Thịt | Kg | Bảo quản lạnh | 7 | |
| 8 | Thịt gà | Thịt | Kg | Bảo quản lạnh | 6 | |
| 5 | Bông cải xanh | Rau củ | Kg | Nhiệt độ phòng | 18 | |
| 4 | Cà rốt | Rau củ | Kg | Nhiệt độ phòng | 10 | |
| 3 | Thịt bò kobe | Thịt | Kg | Đông lạnh | 180 | |
| 2 | Sữa tươi tiệt trùng 1L | Sữa & Sản phẩm từ sữa | Hộp | Ngăn mát tủ lạnh | 180 |